thung lũng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dải đất trũng xuống và kéo dài, nằm giữa hai sườn núi: Một vùng địa hình thấp, hình thành tự nhiên, thường có hình dạng kéo dài và được bao quanh bởi các dãy núi hoặc đồi cao hơn.
- Vùng đất thấp tương đối rộng và bằng phẳng giữa núi: Nơi thường có sông suối chảy qua và có thể là nơi sinh sống, canh tác của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thung lũng Điện Biên là một cánh đồng rộng lớn nằm giữa vùng núi Tây Bắc.
- Con sông uốn lượn qua thung lũng tạo nên cảnh quan hùng vĩ.
- Nhiều thung lũng được hình thành do tác động xói mòn của sông băng từ hàng nghìn năm trước.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thung lũng của...": Cụm từ thường dùng để chỉ một khu vực địa lý đặc biệt hoặc mang tính biểu tượng.
- Thung lũng của những vị vua ở Ai Cập là nơi chôn cất các Pharaoh.
- "thung lũng chết": Tên riêng của một số địa điểm khắc nghiệt, nơi có điều kiện sống khó khăn.
- Thung lũng Chết (Death Valley) ở Mỹ nổi tiếng với nhiệt độ cao và khí hậu khô cằn.
Biến thể và từ gần giống
- Lũng (danh từ): Chỗ đất trũng, thấp giữa núi, thường nhỏ hơn và hẹp hơn thung lũng.
- Con đường đèo quanh co dẫn xuống một cái lũng nhỏ.
- Thung (danh từ, ít dùng độc lập): Thường kết hợp trong từ "thung lũng", chỉ nơi đất trũng, thấp.
Từ đồng nghĩa
- Vực (danh từ): Nơi đất sâu và trũng xuống, thường hẹp và dốc đứng (nghĩa gần, nhưng thường chỉ nơi sâu và hiểm trở hơn).
- Trũng (danh từ): Vùng đất thấp hơn so với xung quanh (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nằm giữa núi).
Các cụm từ liên quan
- Đáy thung lũng: Phần thấp nhất, bằng phẳng nhất của thung lũng.
- Làng của họ nằm ngay ở đáy thung lũng.
- Sườn thung lũng: Phần dốc nghiêng hai bên của thung lũng.
- Những cánh rừng thông phủ xanh hai sườn thung lũng.
Thành ngữ liên quan
- "Thung lũng nước mắt" (thành ngữ ẩn dụ): Chỉ một nơi hoặc giai đoạn đầy đau khổ, gian truân.
- Cuộc chiến đã biến vùng đất này thành một thung lũng nước mắt.
- dt. Dải đất trũng xuống và kéo dài, nằm giữa hai sườn núi: thung lũng Điện Biên.